510
Nicholas Wilde #KR1
TFT hạng #479211
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
0 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
57.14%4 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
8
2
6
4
4
5
2
7
1
5
6
8
7
8
5
5
1
7
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 18s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai

Kindred



Nunu & Willump



Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 44s
13ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rammus
Nunu & Willump



Bard
Fiora

Blitzcrank

Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 49s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot



Nunu & Willump
Tahm Kench



Bard

Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 39s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench



Bard


Jhin



Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 11s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona


Lissandra
Meepsie



Diana



Karma

LeBlanc
Morgana
Blitzcrank
Graves



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 5s
18ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 8s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Robot
Nunu & Willump



Xayah

Tahm Kench

Morgana
Bard
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 7s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 44s
21ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi

Rammus



Karma
Aurelion Sol



Bard
Sona


Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 8s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Meepsie


Illaoi
Illaoi



Aurora
Diana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 38s
21ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie
Viktor



Karma
Karma
Master Yi



Tahm Kench

Sona



Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 24s
24ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe
Mordekaiser



Ornn


Rammus
Nami


Nunu & Willump



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen


Braum


Kalista



Ornn
Azir
Fiddlesticks
Thresh


Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 25s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo



Xin Zhao



Ahri
Kennen

Ngộ Không
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 42s
3th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Sion



Nautilus



Gangplank



Draven

Ambessa



Swain

Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
32ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Taric
Garen



Lux
Swain

Zilean



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 53s
4th trước
Xếp Hạng
Ambessa

Nasus



Swain

Swain
Kindred



Azir


Fiddlesticks

Shyvana
Xerath



Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 10s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Kog'Maw
Rek'Sai



Malzahar
Seraphine


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Loris
Gwen



Seraphine
Braum



Kalista



Fiddlesticks
Thresh


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 53s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Nautilus
Loris


Seraphine


Singed
Annie



Shyvana



Tibbers





































































