Neon#TFY0
339
Neon #TFY0
TFT hạng #54217
-3599

Loading...

30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%6 T - B 10
40.00%6 T - B 9
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
3
8
6
7
1
8
1
3
4
5
8
2
6
6
7
6
4
6
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
31ph 24s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Lulu
Karma
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 13s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 7s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nami
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
32ph 41s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
32ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Sona
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 33s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
35ph 49s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Akali
Meepsie
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Graves
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 50s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
28ph 59s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 9s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 55s
13ng trước
Xếp Hạng
Akali
Urgot
Samira
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Sona
Shen
Zed
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 9s
13ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Jax
Mordekaiser
Pantheon
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Bard
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
38ph 4s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Pantheon
Rammus
Corki
Riven
Bard
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
35ph 30s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Illaoi
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Sona
Vex
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 55s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Blitzcrank
Sona
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
31ph 47s
15ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Akali
Jax
Maokai
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 13s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
32ph 11s
16ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Akali
Pyke
Mordekaiser
Maokai
Urgot
Master Yi
LeBlanc