25
NTREE #0405
TFT hạng #459278
-6015
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
65 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:23 - B:24
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.38%11 T - B 10
43.75%7 T - B 9
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
6
5
8
2
6
2
4
7
2
2
7
8
5
4
1
2
5
4
5
1
2
1
8
5
4
1
8
6
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Xayah
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 2s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune

Maokai
Urgot


Ornn



Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 45s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 7s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Pantheon



Riven
Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 42s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Nami



Shen



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 35s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Rammus

Nami

Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 45s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio



Corki



Riven

Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 45s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank

Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 5s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred


Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 40s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot


Fiora

Jhin

Blitzcrank

Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 54s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi
Aurora



Master Yi



Morgana


Blitzcrank

Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 25s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Robot


Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 19s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast

Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 56s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast

Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 21s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 26s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Tahm Kench
Morgana


Jhin


Blitzcrank



































