NOPA#KR1
177
NOPA #KR1
TFT hạng #98592
-8519

Loading...

30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.00%9 T - B 16
39.13%9 T - B 14
39.13%9 T - B 14
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
6
2
6
5
1
6
7
2
4
6
8
6
2
6
1
1
6
5
7
1
7
1
3
5
8
8
4
7
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 2s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Lissandra
Akali
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
33ph 25s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 40s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 56s
12ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
31ph 49s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
34ph 20s
12ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Robot
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
32ph 26s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 5s
12ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 30s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 43s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 0s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 45s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
33ph 28s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 9s
13ng trước
Xếp Hạng
Graves
Graves
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
34ph 38s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 1s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
32ph 43s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
36ph 24s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves