177
NOPA #KR1
TFT hạng #98592
-8519
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
75 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:71 - B:79
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.00%9 T - B 16
39.13%9 T - B 14
39.13%9 T - B 14
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
6
2
6
5
1
6
7
2
4
6
8
6
2
6
1
1
6
5
7
1
7
1
3
5
8
8
4
7
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona

Lissandra


Zoe



Mordekaiser

Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 2s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Lissandra
Akali
Rhaast
Fiora



Blitzcrank



Vex
Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 25s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Shen
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 40s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 56s
12ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 49s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 20s
12ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie



Illaoi



Aurora



Diana



Robot


LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 26s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 5s
12ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump


Fiora


Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 30s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 43s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Fiora



Blitzcrank



Shen


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 0s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx


Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 45s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai

Viktor



Ornn



Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 28s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona

Jinx


Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 9s
13ng trước
Xếp Hạng
Graves
Graves



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas



Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 38s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank

Vex
Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 1s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Kindred
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 43s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 24s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex


Shen
Graves

























