82
NMIXX #0413
TFT hạng #788878
-28672
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
75 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%3 T - B 6
33.33%3 T - B 6
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
6
3
5
7
3
5
3
6
5
7
2
1
4
1
1
8
2
2
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Aurora
Karma
Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot



Karma



Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 17s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai


Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 15s
16ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon


Maokai
Riven

Xayah
Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 54s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin


Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 36s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Leona
Gwen
Mordekaiser



Illaoi
Ornn
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 15s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax
Illaoi



Nunu & Willump


Xayah
Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 45s
24ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 4s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc

Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 49s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Gwen



Mordekaiser



Samira



Ornn



Nami



Nunu & Willump



Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 42s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Jhin

Blitzcrank


Sona
Vex
Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-2
37ph 18s
1th trước
Thường
Briar
Aatrox
Talon
Lissandra
Jinx
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth


Akali



Maokai



Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Rhaast

Riven
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 26s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred
Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai


Kindred



Vex
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot
Aurelion Sol

Robot
Nami



Nunu & Willump


Riven



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-7
38ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie



Aurora
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Bard



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 53s
1th trước
Thường
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Jhin
Blitzcrank



Sona






























































