295
NASA UN #KR2
TFT hạng #1108641
-8994
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
21 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
77.78%7 T - B 2
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
8
3
4
7
4
8
5
1
2
6
3
5
4
8
4
2
2
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Rammus



Karma


Riven
Jhin


Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser



Miss Fortune
Viktor
Aurelion Sol



Robot



Bard


Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 26s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Mordekaiser
Illaoi



Aurora


Nunu & Willump


Morgana

Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 44s
14ng trước
Xếp Hạng
Zoe

Mordekaiser



Miss Fortune
Viktor


Aurelion Sol



Robot



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen
Samira
Ornn
Nami


Blitzcrank


Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Fizz
Viktor
Rammus
Rammus



Corki
Aurelion Sol

Bard



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
30ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Pantheon
Rammus



Corki



Riven



Tahm Kench


Bard
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Draven
Darius
Ambessa



Swain
Annie



Mel
Tibbers



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia



Ashe

Tryndamere
Xin Zhao
Nautilus
Sejuani



Lissandra



Braum
Ornn
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gangplank
Gwen
Ambessa



Kalista



Kindred
Fiddlesticks


Thresh


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick

Gwen
Ambessa



Kalista



Fiddlesticks



Aatrox



Thresh
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Viego


Yorick
Gwen
Ambessa



Kalista

Swain
Fiddlesticks


Thresh


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gangplank
Gwen
Ambessa



Kalista



Kindred
Fiddlesticks


Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
29ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gangplank
Gwen
Ambessa



Kalista



Aatrox
Thresh


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick


Gangplank
Gwen
Ambessa



Kalista



Kindred
Fiddlesticks
Thresh

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Qiyana



Qiyana

Neeko



Cho'Gath
Gangplank
Milio



Dr. Mundo
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gangplank
Gwen
Ambessa



Kalista



Kindred
Fiddlesticks



Thresh



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick


Gangplank
Gwen
Ambessa



Kalista



Fiddlesticks
Thresh


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen

Ambessa



Ambessa
Kalista



Kindred
Fiddlesticks



Thresh



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko
Kennen



Milio
Ngộ Không
Nidalee



Skarner



Aatrox






























































