34
MoonCrit #CR7
TFT hạng #1066830
2614
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
20 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%2 T - B 4
0.00%0 T - B 5
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
2
4
7
6
5
6
5
6
1
5
4
3
6
8
2
7
2
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 6s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Gwen



Meepsie
Illaoi


Samira


Ornn
Nami



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 11s
14ng trước
Xếp Hạng
Zoe



Mordekaiser



Miss Fortune
Viktor


Diana



Aurelion Sol



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 39s
14ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Pyke

Meepsie
Illaoi

Illaoi
Aurora



Robot



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 33s
15ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Caitlyn
Aatrox
Akali



Maokai



Ornn
Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-6
30ph 46s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar
Teemo


Nasus
Gwen



Fizz
Kai'Sa



Ornn

Nami
Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 27s
16ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen



Fizz
Samira


Ornn
Nami



Vex


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gwen
Mordekaiser

Fizz


Kai'Sa



Karma



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Nasus
Akali

Gwen



Samira
Ornn



Nami



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Fizz


Kai'Sa



Karma



Riven

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser


Mordekaiser
Fizz
Kai'Sa



Riven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth



Kindred



Master Yi



Master Yi


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri



Kennen



Ngộ Không
Yunara



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion

Sion
Draven



Ambessa



Swain



Azir



Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate



Sion



Ashe
Draven



Darius

LeBlanc


Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Briar


Twisted Fate
Sion


Ashe
Draven



Darius
Swain
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona

Xin Zhao


Poppy
Vayne



Lux
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Xin Zhao
Nautilus
Loris



Seraphine

Braum

Renekton
Azir



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 34s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana



Teemo

Poppy
Jinx



Kennen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Vi


Ekko
Jinx


Jinx
Dr. Mundo
Singed


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Sion



Ashe

Draven



Darius
LeBlanc
Swain
Atakhan































