118
Mlnd Control #KR1
TFT hạng #788769
-71481
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
75 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
1
6
2
2
5
1
7
1
4
2
6
2
2
2
7
6
6
7
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 25s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon

Maokai
Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 19s
24ng trước
Xếp Hạng
Robot
Nunu & Willump


Bard

Blitzcrank

Graves
Zed



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 15s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki
Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 2s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Robot


Tahm Kench



Jhin



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 2s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa



Rhaast



Kindred



Tahm Kench



Jhin
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-1
35ph 57s
29ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma
Robot
Riven


Jhin


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nunu & Willump



Fiora
Fiora



Sona



Vex



Vex
Shen
Graves

Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Nautilus
Loris
Gwen



Seraphine

Braum



Kalista



Ornn

Fiddlesticks
Shyvana



Thresh


Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani
Jinx



Loris



Braum



Warwick



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa



Swain

Ziggs

Galio



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux



Swain

Annie



Fiddlesticks
Lucian & Senna
Shyvana
Sylas



Tibbers



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Kobuko & Yuumi
Darius
LeBlanc


Ambessa



Swain



Sylas

Mel



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa



Swain
Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona



Poppy
Leona
Taric



Lux
Swain

Zilean

Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 37s
4th trước
Xếp Hạng
Vi
Orianna
Sejuani

Loris
Lissandra

Seraphine



Braum



Azir


























































































