Mlnd Control#KR1
118
Mlnd Control #KR1
TFT hạng #788769
-71481

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
1
6
2
2
5
1
7
1
4
2
6
2
2
2
7
6
6
7
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
31ph 25s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
35ph 19s
24ng trước
Xếp Hạng
Robot
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Graves
Zed
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 15s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 2s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
38ph 2s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Jhin
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
35ph 57s
29ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Robot
Riven
Jhin
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
39ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
32ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
34ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nunu & Willump
Fiora
Fiora
Sona
Vex
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Nautilus
Loris
Gwen
Seraphine
Braum
Kalista
Ornn
Fiddlesticks
Shyvana
Thresh
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani
Jinx
Loris
Braum
Warwick
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
40ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
Vayne
Taric
Garen
Kai'Sa
Swain
Ziggs
Galio
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux
Swain
Annie
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Shyvana
Sylas
Tibbers
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Kobuko & Yuumi
Darius
LeBlanc
Ambessa
Swain
Sylas
Mel
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Taric
Garen
Kai'Sa
Swain
Galio
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
38ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa
Swain
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Poppy
Leona
Taric
Lux
Swain
Zilean
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
34ph 37s
4th trước
Xếp Hạng
Vi
Orianna
Sejuani
Loris
Lissandra
Seraphine
Braum
Azir