1
MinTchoColaTeZ #KR1
TFT hạng #929798
-9441
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
68 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
80.00%4 T - B 1
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
2
1
3
7
4
5
8
1
3
8
7
6
3
6
2
8
1
7
Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 57s
5g trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx

Mordekaiser



Miss Fortune



Illaoi


Aurora
Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 58s
6g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Samira



Ornn



Nami



Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 12s
7g trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai
Bel'Veth



Pyke



Gragas



Viktor
Morgana


Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-1
30ph 29s
9g trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar



Meepsie

Fizz



Rhaast

Rammus
Corki

Bard



Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 40s
11g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Gragas


Mordekaiser

Kai'Sa
Viktor



Karma



Bard
Jhin


Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 52s
12g trước
Xếp Hạng
Leona


Zoe


Diana



Rhaast



Nunu & Willump
Morgana

Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 53s
12g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Ezreal
Gwen



Milio
Pantheon
Samira



Ornn
Riven
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 39s
14ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Twisted Fate

Milio



Pantheon
Maokai

Urgot
Corki



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 29s
15ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Akali



Milio
Maokai



Kindred



Robot
Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 57s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas


Pantheon

Miss Fortune



Maokai



Urgot
Tahm Kench



Sona



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie

Fizz



Rammus



Corki

Bard
Vex
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai


Bel'Veth



Mordekaiser
Kai'Sa


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke

Gragas
Pantheon
Maokai



Viktor



Master Yi



Tahm Kench

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Anivia
Qiyana

Yasuo



Tryndamere



Gangplank

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao

Poppy
Vayne



Garen



Lux



Lucian & Senna



Galio



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona

Xin Zhao

Poppy
Sejuani
Vayne



Garen


Lux



Zilean
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Neeko



Zoe
Leona



Taric



Diana



Renekton



Azir



Shyvana
Aurelion Sol



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
41ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble
Tristana

Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen

Fizz
Fizz
Nasus
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble

Tristana



Teemo



Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar
Fizz

Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar


Fizz





























































