162
Mavle #KR1
TFT hạng #502954
23660
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
62 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:17
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%8 T - B 8
46.15%6 T - B 7
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
5
7
7
1
6
8
2
1
7
3
1
5
5
5
4
8
2
2
Hạng Ba
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 2s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 7-1
36ph 19s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin


Blitzcrank



Vex



Shen


Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-3
31ph 25s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Pantheon


Rhaast
Fiora


Jhin
Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-3
32ph 56s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 48s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 7-1
37ph 13s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 40s
23g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Milio



Pantheon
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 4-5
36ph 33s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Vex



Shen
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Jhin
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Blitzcrank
Vex



Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard
Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 38s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra


Zoe


Mordekaiser
Illaoi
Nami



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Twisted Fate



Talon
Jax



Milio

Corki
Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Sona



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki



Riven






















































