44
Maker0928 #928
TFT hạng #1055063
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
46 ĐNG
80% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%3 T - B 6
62.50%5 T - B 3
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
2
4
2
3
5
7
6
5
6
8
1
1
6
7
2
8
1
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke

Meepsie


Mordekaiser



Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Kai'Sa


Karma
Nunu & Willump
Riven
Xayah



Tahm Kench

Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Corki


Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven

Swain



Kindred



Azir

Lucian & Senna
Shyvana
Volibear

Sylas
Mel



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Loris
Taric
Seraphine

Braum
Diana



Nasus



Ornn
Azir



Aurelion Sol



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Draven


Loris


Gwen
Ambessa
Kalista
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana

Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar


Fizz



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara
Swain


Kindred



Sett



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris



Gwen
Ambessa


Seraphine
Kalista



Kindred


Thresh



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
38ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Aphelios
Zoe



Leona



Diana

Swain
Swain
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Taric
Ngộ Không



Braum

Yunara



Swain
Ornn

Kindred



Shyvana
Sett
Sylas

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Draven
Renekton
Swain



Kindred



Azir



Fiddlesticks
Shyvana
Sylas



Mel



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Taric
Seraphine
Bel'Veth
Diana
Nasus



Azir

Shyvana



Aurelion Sol



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Milio
Taric


Garen



Lux



Braum



Swain
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 15s
3th trước
Xếp Hạng
Taric



Seraphine
Diana
Renekton



Swain
Azir



Aurelion Sol



Sylas


Xerath



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-3
38ph 42s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Aphelios
Xin Zhao
Sejuani
Loris
Vayne
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 3s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain



Kindred
Shyvana

Sett



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 9s
3th trước
Xếp Hạng
Sion



Draven



Darius
Swain



Kindred
Azir
Volibear
Sylas

Mel


Atakhan




















































