246
MajorPeace #2446
TFT hạng #925010
19862
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
98 ĐNG
65% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%4 T - B 1
40.00%2 T - B 3
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
4
7
4
6
3
3
8
8
1
3
3
8
4
8
4
4
8
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 47s
8g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Lulu

Rhaast


Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Maokai



Urgot



Viktor



Master Yi
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Bel'Veth



Akali



Jax



Ornn



Diana


Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-7
36ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali


Pyke



Gragas
Maokai
Viktor


Master Yi
Morgana



Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Viktor



Rammus



Master Yi



Tahm Kench


Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona

Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa


Viktor
Aurelion Sol


Nunu & Willump



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Aurora
Urgot


Karma
Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump


Nunu & Willump
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-1
35ph 40s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser

Kai'Sa

Urgot
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx


Illaoi



Aurora


Rammus
Rammus
Karma
Sona

Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Samira



Ornn
Rammus



Robot
Nami



Nunu & Willump

Xayah

Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 27s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate
Akali


Milio

Maokai



Corki



Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Jinx
Illaoi



Aurora



Rammus
Fiora



Blitzcrank
Sona

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen



Fizz
Kai'Sa



Rammus
Riven



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Illaoi



Maokai
Kindred


Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas
Pantheon
Maokai



Viktor
Aurelion Sol

Robot
Tahm Kench



Bard



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Tristana



Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick


Nautilus
Loris
Gwen
Kalista



Fiddlesticks

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath

Malzahar



Leona
Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa

Swain
Shyvana


























































