36
MOUSESHK #KR1
TFT hạng #708386
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
96 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
71.43%5 T - B 2
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
2
8
6
3
7
2
6
1
8
1
8
4
6
5
6
7
2
3
Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 55s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas

Miss Fortune



Maokai

Viktor



Ornn



Rhaast



Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 3s
20ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven
Bard



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 16s
20ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai



Urgot



Rhaast

Aurelion Sol



Robot



Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 13s
20ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Pantheon
Fizz



Kai'Sa



Ornn
Rhaast
Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 26s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 20s
21ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



LeBlanc



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 39s
21ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra



Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 43s
21ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Robot
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 0s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 38s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai

Viktor



Ornn



Rhaast


Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 44s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra
Meepsie
Fizz
Bard



Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 59s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth

Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 31s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Neeko



Vi
Bard



Loris
Taric
Nidalee



Swain
Shyvana



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
41ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Neeko
Zoe

Leona



Taric
Diana



Renekton
Azir
Aurelion Sol



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Ambessa


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa

Swain

Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona


Xin Zhao



Poppy
Vayne
Garen



Lux

Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Gangplank
Draven
Ambessa


Taric
Skarner


Swain



Fiddlesticks



Lucian & Senna

Shyvana



Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa


Taric
Swain



Kindred



Azir
Fiddlesticks
Lucian & Senna


Shyvana
Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 54s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine


Braum



Kalista



Ornn


Fiddlesticks



Thresh































































