145
MBTI ENFJ #0000
TFT hạng #49828
4059
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo II
42 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:83 - B:60
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
77.78%7 T - B 2
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
5
2
1
2
8
1
5
7
5
1
4
1
4
6
7
1
2
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 20s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Jinx



Akali
Jax



Miss Fortune
Diana


Kindred



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-1
38ph 32s
10g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast

Karma
Aurelion Sol



Robot



Morgana
Bard



Sona



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Aurora



Maokai
Urgot



Rhaast

Karma


Robot



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank


Sona
Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa


Karma


Robot
Bard
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax

Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Fiora
Jhin



Blitzcrank
Vex



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Jinx



Akali
Jax



Miss Fortune
Diana



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Zoe


Mordekaiser



Illaoi
Nunu & Willump



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot

Master Yi



Tahm Kench
Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Jinx



Akali
Jax



Miss Fortune
Diana



Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus
Nami



Jhin


Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 31s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Jinx



Akali



Jax



Miss Fortune
Diana
Kindred



Morgana

Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 36s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 58s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump


Morgana
Blitzcrank


Shen
Graves



Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 50s
14ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 34s
14ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 2s
14ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Pantheon
Urgot


Karma
Aurelion Sol



Robot
Tahm Kench



Bard




























































