470
Loompa #0602
TFT hạng #1003579
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
58 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
0.00%0 T - B 7
40.00%2 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
8
2
1
4
3
2
2
7
7
4
5
5
6
7
8
8
8
8
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi
Karma
LeBlanc
Sona
Vex


Shen



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex


Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 55s
3th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa
Taric
Skarner

Swain
Ornn



Kindred



Fiddlesticks



Lucian & Senna


Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 29s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick



Loris



Gwen



Seraphine

Braum



Kalista



Ornn
Thresh



Thresh
Hạng Nhì
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 15s
3th trước
Thường
Sona
Poppy
Garen


Lux



Lux
Lux
Lux
Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine


Braum



Kalista



Ornn
Fiddlesticks


Shyvana



Thresh


Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 54s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Rek'Sai

Cho'Gath
Ngộ Không

Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Swain
Ornn
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine


Braum


Kalista



Ornn
Thresh


Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 40s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri



Taric



Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred

Sett
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx

Dr. Mundo

Miss Fortune



Singed


Warwick



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx
Dr. Mundo

Miss Fortune



Singed


Warwick



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 32s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath



Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Swain
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 37s
4th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Nautilus


Miss Fortune



Taric
Ngộ Không
Fizz


Fiddlesticks
Lucian & Senna
Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 58s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko


Jinx

Dr. Mundo



Singed



Warwick



Fiddlesticks

Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-3
36ph 9s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi

Ekko
Jinx



Dr. Mundo

Singed



Warwick



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
30ph 56s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Zoe
Leona
Taric


Diana



Azir
Aurelion Sol



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 19s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz


Swain















































































