321
LikeIDo #119
TFT hạng #682789
180749
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
22 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%6 T - B 8
40.00%4 T - B 6
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
5
6
1
5
5
4
6
7
3
7
4
4
4
5
2
3
8
8
Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 36s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Illaoi
Fizz



Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 45s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump



Riven


Tahm Kench

Jhin
Vex

Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 11s
27ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Cho'Gath
Milio

Mordekaiser
Pantheon


Kai'Sa



Karma
Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 21s
27ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa



Karma

Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 30s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Fizz


Kai'Sa



Urgot

Karma


Riven
Tahm Kench



Jhin
Vex


Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 46s
27ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Rammus



Karma



Master Yi



Tahm Kench


Jhin



Vex


Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 50s
27ng trước
Xếp Hạng
Leona



Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc
Blitzcrank

Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 42s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 1s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi


Kai'Sa


Karma



Riven
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 22s
29ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Corki



Karma
Riven



Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 57s
29ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Fizz
Kai'Sa

Rammus



Corki


Karma



Riven



Tahm Kench

Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 42s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Kai'Sa


Rammus
Corki


Karma
Riven



Bard


Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 14s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie



Mordekaiser
Fizz

Rammus


Corki


Robot



Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 22s
29ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Illaoi
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Fizz
Kai'Sa



Kindred
Riven
Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Lissandra
Gnar



Meepsie
Fizz
Rammus


Corki


Sona

Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Lissandra
Gnar
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki


Sona


Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Rhaast
Karma



Nunu & Willump


Tahm Kench
Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Pyke



Gragas



Urgot
Viktor
Master Yi



Fiora
Graves














































