533
Lando Norris #NOR1
TFT hạng #817690
-19861
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
17 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
57.14%4 T - B 3
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
2
2
4
8
2
5
7
1
5
5
5
2
8
4
5
1
5
2
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie
Urgot


Ornn
Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas


Gwen



Milio


Meepsie
Pantheon



Rhaast
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Diana

Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 48s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Pyke
Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot

Master Yi



Tahm Kench
Sona

Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 58s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 35s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona


Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 50s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump


Bard


Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Akali


Aurora



Maokai

Urgot



Rhaast



Robot
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Master Yi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast



Kindred



Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox



Jax



Ornn
Rammus

Corki
Corki
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth


Akali



Maokai



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rhaast



Rammus
Karma



Riven


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Sion



Loris
Kobuko & Yuumi
Lissandra


Ngộ Không


Braum
Volibear
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Nautilus
Nautilus
Loris



Loris
Malzahar



Malzahar


Seraphine
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Sion


Darius
LeBlanc


Ambessa



Taric



Swain
Volibear
Mel



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Orianna


Poppy
Loris



Garen


Kindred
Aatrox



Zaahen



Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Leona
Taric
Diana


Nasus


Swain
Azir
Shyvana
Aurelion Sol



Mel



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar



Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Volibear























































































