157
Labels #6300
TFT hạng #891146
-74821
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
66.67%6 T - B 3
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
4
1
6
5
1
6
7
4
7
7
1
3
3
7
2
5
7
3
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 3-1
32ph 55s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Caitlyn

Aatrox
Meepsie
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Jax
Samira
Ornn
Rammus



Nunu & Willump


Xayah

Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Jax
Samira



Ornn



Rammus
Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Samira



Ornn



Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Fizz
Rhaast
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast


Rammus
Nunu & Willump


Xayah



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Bard


Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast



Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Mordekaiser
Rhaast



Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma

Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser


Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump

Riven

Xayah
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen
Samira



Ornn



Nami
Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Rek'Sai
Akali



Maokai



Kindred



Vex



Shen
Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
39ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Maokai
Kai'Sa
Karma
Xayah



Jhin



Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 20s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath

Malzahar


Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor

Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 24s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath
Malzahar
Dr. Mundo
Bel'Veth
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 4s
5th trước
Xếp Hạng
Taric
Lux
Ngộ Không


Swain



Annie



Fiddlesticks


Shyvana
Sylas



Tibbers
Hạng 5
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 29s
6th trước
Xếp Hạng
Lulu



Neeko
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Ngộ Không
Sett

Sylas



Hạng 7
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 12s
6th trước
Xếp Hạng
Neeko
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen
Lux



Annie
Tibbers


Hạng Ba
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 22s
6th trước
Xếp Hạng
Neeko
Ahri



Taric
Lux

Swain



Fiddlesticks
Shyvana
Sylas






















































