383
LUCY #0116
TFT hạng #469838
4811
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
51 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:29 - B:26
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
66.67%6 T - B 3
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
7
1
5
5
3
2
8
4
3
1
3
6
1
7
5
2
8
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 55s
14g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex

Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Jinx



Akali



Jax



Miss Fortune
Diana



Kindred


Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Lissandra
Gragas
Pantheon
Riven


Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma


Robot



Nami



Nunu & Willump



Morgana
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 27s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami

Blitzcrank


Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 17s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Tahm Kench



Jhin

Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 6s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra

Gragas

Pantheon


Maokai



Jhin
Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-1
37ph 43s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath

Lissandra
Lissandra
Pantheon
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 37s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Gragas
Pantheon
Maokai



Fiora
Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 27s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Robot


Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank


Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 33s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred


Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 36s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 56s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Gragas
Pantheon



Urgot
Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 3s
15ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie


Illaoi



Karma


Robot



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 4s
15ng trước
Xếp Hạng
Akali
Meepsie
Karma

Robot
Nunu & Willump



Morgana
Blitzcrank
Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 16s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Lissandra
Akali
Illaoi
Nunu & Willump

Morgana
Sona


Zed



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 7s
23ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-7
34ph 13s
23ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra

Zoe
Meepsie

Illaoi



Viktor
Aurelion Sol


Robot
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-4
37ph 35s
23ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Bard

Fiora


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
































