173
LST #KR1
TFT hạng #138002
-52
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:104 - B:103
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%8 T - B 10
66.67%8 T - B 4
75.00%9 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
7
6
3
7
7
8
8
4
2
4
8
5
5
2
1
8
1
4
3
1
7
3
5
5
7
2
1
2
Hạng 8
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 4-6
37ph 18s
2g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio


Pantheon
Maokai
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 54s
3g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana

Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 34s
4g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rhaast

Rammus
Karma
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Bard



Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 27s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie



Mordekaiser

Rammus
Nunu & Willump


Xayah



Bard



Jhin


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz
Kai'Sa



Ornn



Rhaast
Karma
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox



Akali
Maokai



Ornn
Rammus
Kindred

Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax


Milio
Pantheon



Maokai
Lulu


Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Rammus

Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Illaoi
Aurelion Sol



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Milio

Pantheon
Maokai


Kai'Sa
Riven



Tahm Kench
Morgana



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 3-7
32ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Nasus
Leona
Leona
Zoe
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox



Bel'Veth



Akali

Maokai



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Rek'Sai
Jax



Jax
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal
Cho'Gath

Mordekaiser
Pantheon
Maokai



Karma
Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 23s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Maokai



Kindred



Tahm Kench



Morgana



Sona
Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn
Ornn


Nami



Nunu & Willump
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki
Morgana
Bard



Shen
Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 49s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Karma



Nunu & Willump


Xayah

Jhin



Sona
Shen


































