180
LLca #KR1
TFT hạng #982270
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
74 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng II
16 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:3
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
66.67%4 T - B 2
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
1
6
8
2
4
7
3
7
8
1
3
7
2
8
6
4
5
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas



Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa


Rhaast



Kindred



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
35ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser


Illaoi
Nami



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona



Lissandra



Mordekaiser
Illaoi
Nami



Bia & Bayin
Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 4s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas



Pantheon
Aurelion Sol



Robot


Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 28s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa


Karma



Nunu & Willump


Jhin


Bia & Bayin
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 41s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Maokai



Kindred



Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 46s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar
Teemo
Nasus

Gwen



Fizz


Samira


Ornn



Nami
Blitzcrank

Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 38s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Ezreal



Cho'Gath



Gragas
Milio



Pantheon
Maokai
Urgot
Riven



Tahm Kench



Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 41s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
40ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Nunu & Willump
Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 55s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw
Neeko
Kai'Sa



Swain



Annie



Lucian & Senna



Shyvana



Sylas



Tibbers



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric

Seraphine

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona

Taric



Seraphine
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
30ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Taric



Seraphine



Renekton



Swain
Azir

Lucian & Senna



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Caitlyn



Neeko



Vi
Orianna



Loris
Braum
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 16s
5th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao



Loris
Ahri


Kennen
Swain



Annie



Tibbers


Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 8s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko


Tryndamere



Draven
Sejuani



Swain



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 20s
5th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar

Ngộ Không
Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 43s
5th trước
Xếp Hạng
Nautilus



Miss Fortune



Taric



Renekton



Azir



Lucian & Senna



Shyvana



Tahm Kench




















































