8
LLILlILILIIIII #KR1
TFT hạng #806636
-212116
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
0 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:24 - B:27
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
55.56%5 T - B 4
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
7
7
2
2
7
8
6
4
1
4
6
7
1
2
4
5
5
4
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
32ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Kindred



Kindred
Master Yi
Nami



Tahm Kench


Fiora


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Viktor



Rhaast



Rhaast

Rhaast
Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Rhaast



Kindred



Kindred
Fiora



Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie



Meepsie
Illaoi
Aurora
Karma
LeBlanc



Fiora

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot
Diana



Rhaast



Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Vex



Vex



Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai



Urgot

Robot



Master Yi



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai
Urgot
Urgot
Kindred



Robot
Robot
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Maokai
Urgot



Diana
Rhaast



Kindred
Nunu & Willump
Vex

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai
Diana
Rhaast



Kindred



Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Morgana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai



Diana
Rhaast



Kindred



Nunu & Willump
LeBlanc
Jhin



Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Rhaast



Jhin



Jhin
Vex



Vex
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai

Rhaast



Kindred



Sona



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai
Rhaast



Kindred



Nunu & Willump

Tahm Kench
Blitzcrank
Graves

Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Maokai



Diana
Rhaast



Kindred

Nunu & Willump
Tahm Kench
Blitzcrank
Graves



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth



Akali



Gwen
Rhaast



Kindred


Riven
Fiora
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar

Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Diana
Rammus
Nunu & Willump



Tahm Kench
Blitzcrank



Shen
Graves



Graves


Morgana


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser



Mordekaiser
Miss Fortune


Illaoi
Rhaast



Nami



Nunu & Willump
Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas



Urgot
Aurelion Sol
Robot
Master Yi



Nunu & Willump


Graves



Morgana

































