238
LIVER00 #KR1
TFT hạng #893548
-227784
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
16 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
57.14%4 T - B 3
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
4
2
2
6
8
3
2
1
5
8
7
4
4
8
7
3
6
2
Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 36s
24ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank

Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 14s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 40s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio

Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast


Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 15s
24ng trước
Xếp Hạng
Blitzcrank



Vex



Vex
Vex
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 1s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki

Riven


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Nami


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Blitzcrank


Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Pantheon

Maokai



Urgot
Kindred



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali



Maokai

Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Gragas


Maokai



Urgot


Kindred



Tahm Kench



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
40ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Rek'Sai
Akali



Maokai



Urgot
Kindred



Tahm Kench



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Urgot
Ornn

Kindred



Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Tahm Kench

Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen
Samira



Ornn



Nami


Xayah


Jhin
Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Talon



Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa
Nunu & Willump

Riven



Xayah
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
42ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Kog'Maw
Rek'Sai
Malzahar
Dr. Mundo
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Volibear



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 59s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Ornn
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Volibear



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Anivia
Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux


Lissandra
Swain

Zilean
Hạng Nhì
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 14s
4th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Fiddlesticks


Baron Nashor

































































