311
LGBT #ALL1
TFT hạng #773568
-28645
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
36 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
56%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 11
[56%]
Hạng trung bình
4.52
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
44.44%4 T - B 5
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
2
3
1
4
8
8
1
8
1
5
1
1
8
8
8
8
2
8
4
2
3
3
8
Hạng 7
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 3-2
32ph 5s
3g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen
Illaoi
Ornn

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen



Illaoi
Samira



Ornn



Nami



Sona
Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-4
35ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Fiora
Sona



Sona
Sona
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Fiora



Fiora



Fiora



Fiora

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Pantheon



Fizz

Kai'Sa

Karma
Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Samira
Ornn
Rammus
Riven
Bard
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Kai'Sa



Nunu & Willump



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Rek'Sai


Gnar
Meepsie
Fizz
Corki


Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen

Jax
Samira



Ornn



Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 3-2
36ph 45s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 32s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar


Meepsie
Fizz
Ornn


Rammus



Corki



Bard



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Bard
Blitzcrank
Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 56s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Mordekaiser
Miss Fortune
Aurora
Viktor



Diana
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 3-7
33ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Leona
Rek'Sai
Aurora
Karma
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 3-2
33ph 29s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar


Meepsie

Fizz
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 3-2
38ph 19s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Lissandra
Mordekaiser
Maokai
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra


Jinx
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra
Gragas
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Riven
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 34s
10ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Pyke
Gragas
Gragas
Viktor
Master Yi



Nami


Tahm Kench


























