274
LEOレオ #0512
TFT hạng #923104
28984
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
79 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
50.00%4 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
6
4
5
3
6
5
8
2
4
6
1
6
4
4
5
1
5
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
49ph trước
Giai đoạn 5-5
33ph 4s
49ph trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Maokai



Viktor


Karma
Tahm Kench



Fiora



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 17s
4g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Ornn



Karma


Nunu & Willump
Jhin



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 47s
13g trước
Xếp Hạng
Gragas


Viktor

Master Yi



Bard
Jhin



Blitzcrank
Sona
Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-2
38ph 41s
16g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma


Fiora
Jhin



Blitzcrank
Sona
Shen


Hạng 5
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 33s
1ng trước
Thường
Ezreal

Gragas



Milio
Pantheon
Nunu & Willump

Riven



Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Pantheon
Samira



Ornn
Rammus
Nunu & Willump


Vex



Shen
Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
5ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 6s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir

Malphite
Katarina
Shen



Ryze
Lee Sin



Varus
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas



Viktor

Master Yi


Xayah
Tahm Kench
Morgana


Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 3-5
39ph 46s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus


Cho'Gath
Gragas
Mordekaiser

Kai'Sa

Rammus
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 24s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar



Meepsie



Fizz


Rammus



Corki



Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 20s
11ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump

Tahm Kench
Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Riven
Jhin



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-3
37ph 50s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox

Rek'Sai



Bel'Veth


Akali



Maokai



Kindred
Morgana
Shen
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 40s
1th trước
Thường
Twisted Fate

Talon



Jax



Lulu
Nunu & Willump
Blitzcrank

Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 10s
1th trước
Thường
Cho'Gath

Mordekaiser
Pantheon
Karma



Riven


Jhin
Shen
Graves



Morgana
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 5s
1th trước
Thường
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 10s
1th trước
Thường
Poppy
Veigar


Gnar
Meepsie


Fizz
Rammus



Corki



Bard



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 4s
1th trước
Thường
Urgot

Aurelion Sol



Robot



Master Yi



Shen
Graves
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 56s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma



Xayah

Tahm Kench



Jhin




































































