138
LENO #LENHO
TFT hạng #1058630
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
20 ĐNG
36% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%3 T - B 2
0.00%0 T - B 5
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
8
8
7
4
5
6
1
6
3
4
5
2
4
3
3
7
8
5
Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Xayah

Ahri
Darius



Neeko



Jinx



Poppy



Seraphine



Varus


Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 36s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kai'Sa

Katarina



Darius

Senna
Ziggs

Akali



Ryze



Karma



Jarvan IV



Lee Sin



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-1
38ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
35ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Jinx
Akali

Jax
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
37ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Bard
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie



Fizz



Kai'Sa
Rammus
Rammus
Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas
Miss Fortune
Maokai



Viktor



Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax

Mordekaiser


Lulu

Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai


Kindred



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Nunu & Willump

Riven



Tahm Kench
Jhin



Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar

Gnar
Meepsie
Fizz



Corki



LeBlanc

Bard



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Yorick
Gwen



Seraphine
Braum
Kalista



Ornn
Fiddlesticks



Lucian & Senna

Thresh



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri



Kennen
Ngộ Không



Yunara



Kindred

Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 44s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Qiyana
Yasuo



Ahri
Kennen

Ngộ Không



Yone



Sett

Aatrox
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
40ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen



Seraphine


Braum
Kalista



Ornn



Fiddlesticks

Lucian & Senna

Thresh


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick



Nautilus
Loris
Gwen



Kalista



Swain



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 7s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Shen
Kog'Maw
Sion
Xin Zhao
Ahri
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi



Jinx



Dr. Mundo



Singed


Warwick



Lucian & Senna























































