41
LDG1220 #KR1
TFT hạng #802347
-18132
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
50 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%3 T - B 6
50.00%4 T - B 4
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
4
6
4
4
4
7
5
2
8
8
8
1
2
7
5
6
4
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot



Nunu & Willump
Riven


Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 11s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 16s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Kai'Sa



Rhaast
Kindred



Tahm Kench



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 44s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 17s
14ng trước
Xếp Hạng
Nasus


Leona


Zoe
Mordekaiser
Samira



Nami
Blitzcrank
Hạng Tư
Thường
15ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 48s
15ng trước
Thường
Aurora
Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol



Robot

Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 33s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 36s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Rek'Sai

Bel'Veth



Gragas
Maokai
Sona

Hạng 5
Thường
17ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 54s
17ng trước
Thường
Poppy
Gnar
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 53s
18ng trước
Xếp Hạng
Zed



Zed
Zed
Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 34s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser



Kai'Sa


Rhaast
Karma
Xayah


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 51s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate
Talon
Jax


Corki


Nunu & Willump
Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 12s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Talon
Jax
Milio

Corki



Nunu & Willump



Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 40s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump



Xayah



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 14s
22ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa



Karma
Riven



Jhin
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 24s
22ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma


Riven


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 48s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate

Talon
Akali


Jax
Maokai


Corki


Nunu & Willump



Xayah


Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 26s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Rek'Sai
Bel'Veth



Akali


Maokai



Kindred



Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 53s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Corki



Nunu & Willump
Riven
Xayah


Zed



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 42s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma


Nunu & Willump



Xayah



Jhin


Shen

























































