251
L3657 #KR2
TFT hạng #957412
-49435
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
7 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
45.45%5 T - B 6
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
8
7
6
3
2
6
4
6
2
6
6
1
4
5
2
7
6
8
Hạng 8
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 4-5
33ph 44s
12g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 54s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump


Xayah


Tahm Kench
Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 33s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar



Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 20s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Maokai
Urgot
Kindred
Tahm Kench



Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 43s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 2s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 6s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump


Riven

Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 40s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Miss Fortune
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump


Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 22s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump
Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 39s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 26s
16ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki
Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 3s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar
Gwen

Pantheon
Maokai

Kai'Sa

Urgot
Riven



Tahm Kench



Fiora


Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 12s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 12s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Blitzcrank


Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
41ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Viego


Yorick



Nautilus
Gwen
Ambessa
Skarner
Kalista



Thresh
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 29s
4th trước
Xếp Hạng
Vi


Orianna
Sejuani
Loris
Lissandra



Seraphine



Braum



Azir
Xerath


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 44s
4th trước
Xếp Hạng
Vi
Orianna
Sejuani
Loris
Malzahar
Lissandra

Seraphine



Braum


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 44s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Garen

Lux



Shyvana

Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
31ph 10s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri

Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain

Shyvana
Sett



















































