109
KRA #KR1
TFT hạng #1129166
-12098
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
32 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
83.33%5 T - B 1
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
4
5
5
4
2
6
1
7
2
7
1
7
1
6
6
1
7
7
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus


Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 43s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas


Pantheon



Maokai
Urgot

Master Yi



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 38s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona

Jinx



Zoe

Meepsie
Illaoi



Aurora


Diana



Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 51s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Poppy
Gnar
Meepsie
Rhaast
Nunu & Willump



Bard
Jhin



Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz



Samira



Ornn



Rhaast
Rammus
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra


Mordekaiser
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora

Diana



Karma
Robot
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen

Veigar



Fizz
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa



Swain


Galio
Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
3th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 1s
3th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Sion

Malzahar
Ambessa
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Swain


Fiddlesticks

Lucian & Senna

Aatrox



Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 21s
3th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Neeko



Vi



Loris
Milio
Taric
Nidalee



Swain


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate


Graves
Nautilus


Gangplank
Miss Fortune

Fizz
Swain
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 42s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko



Vi
Ekko



Taric


Seraphine


Singed
Nidalee
Swain
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Loris
Braum

Annie
Kindred
Azir

Zilean
Fiddlesticks
Lucian & Senna



Shyvana

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 58s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona



Xin Zhao
Poppy
Kennen
Garen



Lux



Swain

Zilean
Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
31ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Viego
Xin Zhao
Loris
Ambessa
Seraphine


Braum



Ornn

Fiddlesticks
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz


Ziggs
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy
Taric
Garen



Lux



Swain
Zilean


Galio

Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 24s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-6
39ph 46s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo


Cho'Gath
Ngộ Không



Bel'Veth
Yone

Fiddlesticks
Lucian & Senna






















































