KELT#1953
1
KELT #1953
TFT hạng #437087
-22696

Loading...

30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.27
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.52%13 T - B 10
63.16%12 T - B 7
53.33%8 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
1
8
4
2
2
1
8
7
8
8
1
1
8
8
7
2
4
7
1
7
2
5
2
2
1
6
1
1
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
33ph 38s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
40ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
35ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Bard
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
39ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
35ph 2s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Bard
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
36ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Caitlyn
Aatrox
Talon
Akali
Jax
Maokai
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
33ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-5
38ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Robot
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 12s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi
Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 58s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
32ph 49s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
38ph 24s
7ng trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 39s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
31ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 1s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 0s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Akali
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves