88
Jude #KR55
TFT hạng #331478
-165
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:26 - B:26
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
40.00%4 T - B 6
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
8
8
5
7
5
1
4
7
6
8
1
3
2
1
2
3
7
4
Hạng 8
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 4-6
38ph 50s
1g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Karma

Nunu & Willump



Morgana
Bard



Sona


Hạng 7
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 51s
1g trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Diana


Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 4-6
35ph 12s
4g trước
Xếp Hạng
Maokai
Ornn



Rhaast

Rammus
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex


Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 4-2
41ph 36s
4g trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Zoe
Mordekaiser
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Hạng 5
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 38s
5g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-3
31ph 36s
5g trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon
Gwen
Jax



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Bel'Veth



Gragas



Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhất
Thường
1ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 47s
1ng trước
Thường
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin

Blitzcrank

Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin


Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Gwen

Pantheon
Ornn



Nami



Riven



Tahm Kench

Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi


Nunu & Willump
Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai



Urgot



Rhaast


Aurelion Sol



Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Rammus



Nunu & Willump
Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank
Shen
Graves



Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke

Gragas



Pantheon



Maokai

Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Jax

Lulu
Rhaast
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin














































