354
JUGKlNG #GEN
TFT hạng #998655
-11183
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
3 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
33.33%2 T - B 4
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
2
8
4
3
7
4
4
1
2
8
7
5
4
8
4
7
1
6
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot

Kindred



Master Yi



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 3-6
34ph 46s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth


Akali



Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 35s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Rek'Sai


Mordekaiser

Kai'Sa



Karma



Tahm Kench



Morgana



Jhin



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 1s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth

Akali
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 49s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie



Illaoi


Aurora



Diana



Robot
Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 57s
18ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Rek'Sai


Bel'Veth

Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 48s
18ng trước
Xếp Hạng
Meepsie



Fizz
Rammus

Corki



Riven

Tahm Kench
Morgana
Vex

Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 4s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax

Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 4s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump



Morgana


Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 31s
18ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Rammus
Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona

Hạng Nhì
Thường
19ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 35s
19ng trước
Thường
Poppy
Milio
Meepsie

Fizz



Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng 8
Thường
19ng trước
Giai đoạn 3-6
32ph 46s
19ng trước
Thường
Briar

Cho'Gath


Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
33ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Briar



Shen
Sion



Draven



Draven
LeBlanc


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Xin Zhao
Yorick



Nautilus
Loris

Gwen


Kalista



Hạng Tư
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 24s
2th trước
Thường
Qiyana
Neeko



Vi
Bard



Bard
Orianna

Milio


Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 24s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Tristana
Cho'Gath
Cho'Gath
Xin Zhao
Zilean
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani



Jinx



Jinx
Loris

Braum
Warwick



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi

Zoe



Malzahar


Leona



Taric

Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 20s
2th trước
Thường
Ashe
Vi
Sejuani
Jinx



Loris
Taric

Braum



Warwick



Ryze

Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Sion
Cho'Gath
Gangplank



Ambessa

Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Fiddlesticks
Aatrox




































































