11
JMT #8877
TFT hạng #870405
-1759
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
19 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:31 - B:47
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
66.67%6 T - B 3
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
6
7
3
1
8
6
6
1
1
2
7
1
7
8
7
5
1
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus


Gwen

Mordekaiser


Samira



Ornn
Nami



Riven



Blitzcrank
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 1s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Jax
Mordekaiser
Master Yi
Nunu & Willump



Xayah



Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 0s
14ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Pantheon
Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah


Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 52s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Gwen

Samira
Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 38s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Mordekaiser



Master Yi


Nunu & Willump



Xayah



Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 8s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Jax
Mordekaiser



Master Yi


Nunu & Willump



Xayah
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-1
33ph 51s
21ng trước
Xếp Hạng
Jinx


Jax
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Master Yi
Nunu & Willump



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 38s
21ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Leona



Cho'Gath
Zoe
Mordekaiser
Pantheon



Karma

Nunu & Willump

Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 23s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 23s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa

Karma



Robot


Xayah
Tahm Kench

Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 52s
21ng trước
Xếp Hạng
Fiora



Jhin



Jhin
Jhin
Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 11s
23ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai


Pyke


Gragas



Maokai
Urgot
Viktor



Kindred
Master Yi



Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-1
35ph 46s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
LeBlanc
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 31s
28ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser

Robot
Master Yi

Nunu & Willump



Xayah



Jhin
Shen
Zed



Zed
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 3-4
37ph 5s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Teemo
Jinx
Gwen
Illaoi
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
39ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump


Xayah



Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-7
38ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Akali
Jax
Miss Fortune

Illaoi

Aurelion Sol

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Cho'Gath


Milio
Pantheon
Nami
Riven



Jhin



Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 4s
1th trước
Thường
Aatrox



Akali
Jax
Mordekaiser


Master Yi
Nunu & Willump



Xayah



Fiora



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar

Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Riven

Bard



Shen






























