1
JENNE #4594
TFT hạng #968214
-680429
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
16 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
57.14%4 T - B 3
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
8
4
8
4
5
4
1
5
6
4
5
7
7
6
2
6
6
2
Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 50s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell



Syndra
Xayah

Xin Zhao



Ahri
Neeko



Jinx



Poppy
Braum
Seraphine



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 38s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Aatrox

Rakan
Katarina

Vi

Caitlyn


Jayce



Udyr



Leona
Samira



Sett



Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
13ng trước
Giai đoạn 3-7
31ph 46s
13ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Ezreal
Rell

Syndra
Xayah

Xayah
Udyr
Neeko


Poppy

Seraphine



Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 50s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Gwen


Gwen
Mordekaiser

Samira

Ornn
Bard
Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Rek'Sai
Mordekaiser


Pantheon


Kai'Sa

Tahm Kench
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
39ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Maokai
Kai'Sa



Karma
Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Maokai



Urgot
Samira



Ornn
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal


Leona



Gwen



Milio


Pantheon



Fizz

Kai'Sa


Riven

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai
Gragas
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Diana

Kindred


Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas
Mordekaiser

Maokai
Urgot

Karma



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax



Maokai
Lulu



Nunu & Willump
Xayah



Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Akali



Maokai



Kindred


Nunu & Willump
Tahm Kench

Fiora
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Rek'Sai
Mordekaiser

Kai'Sa


Karma
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-6
39ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus

Leona

Jax
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Aatrox



Jax

Samira


Ornn
Rammus
Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser

Kai'Sa
Karma


Riven
Tahm Kench


Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Gragas



Pantheon

Maokai

Urgot



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus


Gwen



Illaoi
Samira

Ornn
Nami
Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser



Maokai



Kai'Sa


Karma
Xayah
Jhin






































