766
Isson #KR1
TFT hạng #553402
-27566
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
58 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:60 - B:65
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
46%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 15
[46%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
73.33%11 T - B 4
40.00%6 T - B 9
60.00%9 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
4
5
7
4
3
2
5
5
8
1
5
6
8
8
8
1
2
6
6
5
1
1
7
4
4
2
Hạng 7
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 25s
5g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Gragas



Maokai
Viktor
Kindred



Master Yi



Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 53s
13g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn



Nami



Jhin



Blitzcrank
Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Bard



Vex
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx



Jinx
Illaoi



Aurora



Blitzcrank



Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Jax

Lulu

Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn



Nami



Jhin



Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Jhin
Blitzcrank



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred



Shen
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 42s
5ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Mordekaiser

Kai'Sa



Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Pyke


Gragas
Maokai



Viktor



Kindred



Master Yi



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Teemo


Nasus
Leona
Gwen
Samira

Ornn



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen
Samira

Ornn



Nami



Jhin



Blitzcrank



Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Kai'Sa



Kindred


Bard
Fiora
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 57s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar



Nasus
Leona
Jinx



Illaoi



Diana
Blitzcrank
Vex



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 3-1
35ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Jinx
Aurora


Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 44s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Pyke
Gragas
Maokai

Viktor


Kindred

Master Yi



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 45s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar

Leona
Jinx


Meepsie
Illaoi


Diana

Rhaast
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 47s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn



Nami


Jhin



Blitzcrank


Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 25s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Maokai



Kindred



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 48s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Twisted Fate


Talon



Jax
Illaoi

Lulu
Nunu & Willump



Riven

Xayah





























