18
Indian #SA1
TFT hạng #989733
10223
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
20 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
2
6
5
2
6
3
5
2
7
6
7
7
4
5
1
8
8
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Jinx



Akali



Jax



Miss Fortune
Diana
Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma

Aurelion Sol



Robot



Morgana
Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 58s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon
Gwen

Jax



Rhaast
Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 5s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 38s
28ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rhaast
Rammus
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 58s
28ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 46s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma



Robot


Tahm Kench



Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
39ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax


Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax



Milio
Corki



Riven

Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Tristana
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz

Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa

Bel'Veth



Swain



Fiddlesticks
Shyvana
Aatrox



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-2
36ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Caitlyn
Blitzcrank
Loris
Leona
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Yorick
Gwen
Seraphine

Braum

Kalista



Azir

Thresh



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không



Yone


Zilean

Sett
Aatrox


Sylas


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
Vayne



Taric


Garen



Lux
Kai'Sa



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo
Ahri



Kennen



Ngộ Không



Yone



Sett

Ziggs
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Neeko
Draven



Darius



LeBlanc

Swain

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe

Malzahar



Leona

Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric

Seraphine

























































































