62
Immortalité #7352
TFT hạng #917067
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
2 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
14.29%1 T - B 6
83.33%5 T - B 1
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
4
3
2
6
2
4
5
7
7
8
1
5
5
2
8
6
8
8
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 53s
12ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Morgana
Bard


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 30s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth



Jinx
Akali



Gwen


Maokai
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 11s
18ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen
Kai'Sa
Nunu & Willump



Riven


Xayah



Jhin



Blitzcrank



Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 24s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Tahm Kench



Bard



Jhin



Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 8s
19ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Karma


LeBlanc



Sona


Zed



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 29s
19ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Nunu & Willump
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 37s
19ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 9s
19ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 34s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana


Bard
Fiora



Vex



Shen
Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Loris
Taric
Seraphine
Nasus


Kalista

Ornn
Azir
Ryze



Thresh



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Rek'Sai
Darius
Taric

Sứ Giả Khe Nứt
Swain
Aatrox



Mel



Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Jinx



Malzahar



Dr. Mundo


Singed



Warwick
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Loris
Taric



Seraphine
Renekton
Kalista
Azir


Fiddlesticks



Ryze



Thresh



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Taric


Seraphine
Kalista



Azir
Fiddlesticks
Ryze



Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Loris
Taric
Seraphine
Renekton
Kalista

Azir
Fiddlesticks



Ryze



Thresh



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble


Teemo
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Veigar
Veigar
Fizz



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Shen
Sion



Aphelios



Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo
Lucian & Senna
Sett
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Neeko
Garen
Lux
Swain


Annie



Azir
Shyvana



Tibbers



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Graves
Nautilus
Gangplank
Miss Fortune



Ngộ Không
Braum


Shyvana



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Kennen
Leona
Taric

Lux

Sett


Galio





























































