3
IlIlIlIIIlIlIlIl #NG01
TFT hạng #723280
27973
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
27 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
75.00%6 T - B 2
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
6
1
1
7
3
6
6
2
6
4
1
1
6
8
6
7
2
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Lissandra
Jax



Lulu

Nunu & Willump



Xayah



Jhin

Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona



Mordekaiser
Diana



Rhaast


Kindred

LeBlanc



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 2s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Gwen



Illaoi
Samira



Ornn


Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx

Akali

Illaoi



Kindred



Fiora



Jhin


Blitzcrank


Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 47s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Milio
Pantheon



Maokai
Kai'Sa


Riven



Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 53s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Lissandra
Milio
Pantheon


Maokai
Kai'Sa
Urgot
Riven



Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 48s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Ezreal
Akali



Milio
Pantheon



Maokai



Kindred



Riven



Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 17s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Miss Fortune



Samira
Ornn


Nami



Blitzcrank


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas
Pantheon



Maokai
Urgot
Master Yi



Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
27ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon


Jax


Master Yi



Fiora


Sona



Shen



Graves



Morgana


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
40ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Fiora


Jhin
Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie

Fizz



Rammus



Corki


Bard


Graves


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali

Maokai



Kindred

Master Yi



Tahm Kench
Sona



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred


Riven



Tahm Kench

Fiora



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen
Samira
Ornn

Nami



Blitzcrank


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Leona
Miss Fortune

Illaoi
Diana



Nunu & Willump
LeBlanc


Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai

Urgot
Viktor



Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke



Gragas



Maokai
Viktor


Master Yi



Sona
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas



Urgot



Viktor


Aurelion Sol



Robot



Master Yi


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
33ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa


Viktor

Karma
Master Yi

Tahm Kench



























































