88
ITcarlo #KR1
TFT hạng #1060678
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
3 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%3 T - B 1
50.00%2 T - B 2
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
5
2
8
3
6
6
7
2
3
6
5
3
5
2
6
4
6
4
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Mordekaiser


Viktor


Aurelion Sol
Master Yi



LeBlanc



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Miss Fortune


Maokai



Diana

Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz

Rammus

Corki



Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-7
37ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Gwen



Fizz


Samira



Ornn


Nami
Jhin


Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona

Bel'Veth
Jinx



Miss Fortune


Illaoi



Diana

Fiora



Hạng Ba
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 57s
5ng trước
Thường
Teemo
Nasus



Gwen



Kai'Sa



Samira


Ornn

Nami
Blitzcrank

Hạng 6
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 20s
8ng trước
Thường
Poppy


Veigar
Meepsie
Miss Fortune


Fizz

Lulu


Rammus
Hạng 6
Thường
26ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 43s
26ng trước
Thường
Poppy
Veigar

Gnar
Meepsie



Fizz


Corki
Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Draven

Ahri



Kennen



Ngộ Không
Yunara



Yunara
Sett


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-2
41ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Sion



Draven



Kobuko & Yuumi
Darius
LeBlanc



Ambessa



Swain
Mel



Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 8s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Xin Zhao

Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yunara



Kindred


Hạng 6
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 14s
3th trước
Thường
Draven
Draven
Loris
Gwen


Gwen
Fiddlesticks
Thresh
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 51s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath
Ambessa
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Fiddlesticks

Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 18s
4th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Tryndamere



Gangplank

Sejuani
Lissandra



Braum

Volibear



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai


Yorick
Loris
Malzahar


Gwen

Leona

Ambessa
Seraphine
Ryze



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-4
35ph 17s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Cho'Gath
Vayne



Taric
Garen
Kai'Sa



Shyvana



Volibear
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 10s
4th trước
Xếp Hạng
Shen

Yasuo

Xin Zhao



Draven
Ahri


Kennen
Ngộ Không


Yunara



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 32s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Yasuo



Tryndamere


Nautilus


Gangplank
Malzahar
Bel'Veth



Aatrox



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 24s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Tristana


Teemo
Neeko
Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen
Miss Fortune
Fizz


Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 56s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Vi

Orianna
Loris



Dr. Mundo



Miss Fortune
Seraphine

T-Hex





























































