384
ISTJ #3179
TFT hạng #288111
7688
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
38 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:68 - B:73
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
60.00%6 T - B 4
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
6
7
4
2
5
8
8
2
5
8
7
6
3
4
1
1
4
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 39s
8g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 56s
22g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench

Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Aurelion Sol



Nunu & Willump



LeBlanc


Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma


Robot


Nami

Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
42ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Akali
Milio
Mordekaiser
Pantheon
Nunu & Willump



Vex



Shen


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
43ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi

Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 3s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Bel'Veth



Miss Fortune



Maokai
Urgot



Diana
Rhaast
Kindred



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Talon
Ezreal
Rek'Sai



Bel'Veth



Milio
Pantheon
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Pyke



Gragas
Gwen


Milio
Pantheon


Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate


Talon
Ezreal
Rek'Sai



Bel'Veth



Jax
Pantheon
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot


Ornn



Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke

Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Master Yi


Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Bard


Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 11s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Twisted Fate


Jax



Milio



Pantheon



Lulu
Sona




































