IOC위원회#KR1
50
IOC위원회 #KR1
TFT hạng #309020

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
85.71%6 T - B 1
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
2
2
8
7
1
1
5
4
7
8
2
4
4
1
8
1
4
3
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
31ph 37s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian
Aatrox
Aatrox
Gangplank
Yone
Robot
Hạng 5
Giai đoạn 5-1
32ph 16s
3ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian
Lucian
Aatrox
Gangplank
Yasuo
Jarvan IV
Yone
Robot
Hạng Nhì
Giai đoạn 5-5
26ph 35s
3ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian
Aatrox
Kobuko
Udyr
Yasuo
Senna
Ryze
Karma
Jarvan IV
Yone
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 7s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen
Sivir
Malphite
Shen
Janna
Ziggs
K'Sante
Braum
Seraphine
Twisted Fate
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
32ph 46s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian
Aatrox
Kobuko
Kobuko
Gangplank
Viego
Jarvan IV
Jarvan IV
Robot
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
38ph 45s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Xayah
Ahri
Malzahar
Neeko
Jinx
Yuumi
Poppy
Seraphine
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
35ph 17s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir
Malphite
Rakan
Shen
Janna
Ziggs
Neeko
K'Sante
Twisted Fate
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 46s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Ezreal
Garen
Rakan
Caitlyn
Jayce
Leona
Yuumi
Braum
Seraphine
Yone
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 39s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri
Lux
Xin Zhao
Viego
Samira
Samira
Sett
Gwen
Yone
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 50s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri
Lux
Xin Zhao
Viego
Samira
Sett
Volibear
Gwen
Yone
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 6s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Xayah
Ahri
Neeko
Jinx
Yuumi
Poppy
Seraphine
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 43s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rakan
Rakan
Katarina
Jayce
Leona
Yuumi
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 35s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Braum
Lee Sin
Varus
Varus
Varus
Zyra
Varus
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 54s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 44s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 5s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
35ph 51s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
32ph 25s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 17s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves