483
IMDOXA #KR1
TFT hạng #607495
-24444
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
4 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.94%9 T - B 8
56.25%9 T - B 7
64.29%9 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
2
6
2
7
2
2
1
1
1
1
6
6
2
6
7
4
6
8
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 29s
15ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven
Bard


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 57s
16ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Corki
Robot
Riven



Bard

Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 20s
17ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven


Bard
Blitzcrank
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 58s
18ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven



Bard
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 49s
18ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard


Shen


Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 1s
19ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Robot

Riven


Bard


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 55s
19ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Corki
Robot
Riven


Bard



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 47s
19ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki

Robot



Riven


Bard


Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 30s
20ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard


Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 59s
20ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard


Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 8s
20ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie


Fizz



Rammus



Corki


Robot


Riven



Bard

Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 49s
20ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Robot

Riven



Bard


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
30ph 32s
20ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax

Milio



Pantheon



Maokai


Lulu



Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 40s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax

Milio


Pantheon



Maokai


Lulu


Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 46s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 45s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Pantheon



Kai'Sa
Karma



Tahm Kench
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 45s
21ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Lissandra
Pantheon

Kai'Sa
Ornn



Karma


Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 6s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 48s
26ng trước
Xếp Hạng
Talon
Ezreal



Leona
Gnar
Mordekaiser


Morgana
Bard


Blitzcrank


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 27s
27ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Ezreal
Rek'Sai
Milio
Mordekaiser
Pantheon



Miss Fortune
Graves




























