ILauvI#KR1
94
ILauvI #KR1
TFT hạng #430635
13914

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
55.56%5 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
7
1
1
8
8
4
7
8
1
6
4
5
3
1
3
2
2
3
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 0s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
34ph 17s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Miss Fortune
Illaoi
Aurora
Diana
Sona
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
39ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Tahm Kench
Morgana
Bard
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Samira
Ornn
Nami
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
35ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Gragas
Milio
Pantheon
Maokai
Urgot
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 47s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 1s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Tahm Kench
Bard
Sona
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 1s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 6s
9ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
39ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Maokai
Karma
Tahm Kench
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
38ph 8s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Maokai
Lulu
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 29s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Gragas
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 44s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Rammus
Corki
Bard
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
36ph 37s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Samira
Rammus
Corki
Kindred
Bard
Bard
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
33ph 21s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Bard
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 32s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Rek'Sai
Gwen
Kai'Sa
Riven
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
32ph 5s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Karma
Fiora
Jhin
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 1s
10ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank