564
IIIVIII #7777
TFT hạng #831091
-17889
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
71 ĐNG
62% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
71.43%5 T - B 2
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
6
6
5
2
3
6
2
3
1
2
7
8
2
6
5
7
6
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth


Akali
Maokai



Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 3s
12ng trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke
Gragas



Maokai



Urgot
Master Yi



Tahm Kench

Fiora


Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 3s
12ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax

Samira


Lulu

Nunu & Willump



Riven



Xayah



Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 11s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie

Mordekaiser

Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Sona

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 41s
15ng trước
Xếp Hạng
Akali

Pyke
Gragas



Urgot



Master Yi



LeBlanc
Fiora


Sona



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 6s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Riven

Tahm Kench
Jhin



Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 57s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma
Riven



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali



Maokai
Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
31ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi

Tahm Kench



Fiora



Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai

Kindred


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard

Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai

Rammus

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Sona

Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
30ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Gnar

Jax
Fizz

Ornn


Rammus



Corki



Hạng 8
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 3-1
35ph 50s
6th trước
Xếp Hạng
Kayle
Kennen


Kai'Sa


Gangplank
Viego
Hạng Nhì
Thường
6th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 29s
6th trước
Thường
Malphite
Rakan
Janna



Kog'Maw



Neeko

K'Sante



Ryze


Jarvan IV

Kog'Maw



Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
6th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 6s
6th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Zac



Aatrox



Kobuko

Darius



Malzahar


Jayce



Yuumi
Poppy



Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
6th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 42s
6th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Rell
Jhin



Xin Zhao



Swain


Jinx



K'Sante


Leona



Braum



Varus



Hạng 7
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 33s
6th trước
Xếp Hạng
Kayle



Zac



Jhin
Darius
Malzahar


K'Sante


Poppy

Hạng 6
Thường
6th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 20s
6th trước
Thường
Kennen


Kai'Sa


Katarina
Darius


Senna
Akali


Ryze
Lee Sin
Hạng 5
Thường
6th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 43s
6th trước
Thường
Lucian
Aatrox



Gangplank
Senna
Akali



Karma



Jarvan IV



Yone



Zyra
Robot













































