72
IIIIlIlIIIIlIIl #KR1
TFT hạng #722033
-19088
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
29 ĐNG
62% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
72.73%8 T - B 3
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
6
5
4
5
1
4
1
2
3
4
7
1
5
3
2
1
7
1
Hạng 7
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-3
40ph 14s
6g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 49s
8g trước
Xếp Hạng
Poppy



Aatrox

Teemo
Nasus
Gwen



Jax


Samira



Ornn



Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 59s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri
Zac
Lucian
Aatrox

Gangplank
Darius



Jayce

Senna


Karma


Jarvan IV



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 40s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar

Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali


Maokai



Urgot



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth



Maokai



Urgot



Tahm Kench



Graves



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 13s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kobuko


Lux
Vi



Udyr



Viego

Samira
Sett



Gwen



Lee Sin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 51s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Maokai



Urgot



Master Yi
Tahm Kench

Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 14s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Maokai



Urgot

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 7s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali



Pantheon
Urgot

Master Yi



Tahm Kench


Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 24s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Gragas
Miss Fortune
Maokai



Urgot
Kindred

Tahm Kench


Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Gwen



Fizz

Kai'Sa



Samira
Ornn



Xayah
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 34s
27ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Aatrox



Twisted Fate
Talon



Jax



Ornn



Rhaast



Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Pantheon
Maokai



Viktor
Tahm Kench

Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred


Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai



Gragas

Pantheon
Urgot



Aurelion Sol



Robot
Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
44ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen
Jax



Samira



Ornn



Rhaast



Nami


Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn

Aatrox

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Pyke


Gragas

Pantheon



Urgot

Viktor



Master Yi



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Rek'Sai


Pantheon
Maokai



Urgot



Tahm Kench


















































