IEEE#ANSI
362
IEEE #ANSI
TFT hạng #1032137
-4235

Loading...

30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
0.00%0 T - B 3
33.33%1 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
1
2
7
8
3
5
5
7
5
2
6
6
1
4
6
3
7
6
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
32ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Nasus
Kai'Sa
Ornn
Nami
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 45s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Pyke
Meepsie
Viktor
Diana
Master Yi
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 25s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Bard
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
37ph 39s
12ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Vex
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
33ph 28s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Kai'Sa
Bard
Blitzcrank
Sona
Shen
Graves
Zed
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 8s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Urgot
Kindred
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 23s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
38ph 3s
17ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Twisted Fate
Talon
Pantheon
Lulu
Rammus
Nunu & Willump
Bard
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Ekko
Jinx
Jinx
Dr. Mundo
Singed
Warwick
Ornn
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
32ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus
Gangplank
Fizz
Ornn
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
32ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Ashe
Yorick
Sejuani
Gwen
Braum
Kalista
Ornn
Thresh
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
37ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus
Gangplank
Miss Fortune
Fizz
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
38ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx
Dr. Mundo
Singed
Warwick
Fiddlesticks
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia
Neeko
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Lissandra
Braum
Ornn
Zilean
Zilean
Volibear
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Kennen
Swain
Annie
Ornn
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Shyvana
Tibbers
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
38ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus
Gangplank
Miss Fortune
Fizz
Kindred
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
36ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Garen
Lux
Galio
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Nautilus
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
33ph 35s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Qiyana
Yasuo
Tryndamere
Gangplank
Yone
Ornn