9
ICEDBIRD #KR2
TFT hạng #793216
-33141
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
49 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
58.33%7 T - B 5
60.00%6 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
6
5
2
1
3
2
5
8
8
4
8
2
6
8
7
8
8
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 53s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 3s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon


Maokai



Lulu



Vex
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 13s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai
Lulu



Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 53s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Pantheon
Maokai

Lulu



Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 16s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast


Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 11s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 40s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
28ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Aatrox
Twisted Fate

Talon

Jax

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Talon


Gwen
Jax



Rhaast
Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Talon



Gnar
Gwen
Jax
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump



Xayah


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven

Morgana

Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen

Milio
Garen

Veigar

Fizz



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar
Fizz
Ziggs



Sylas



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Shen



Neeko
Vi
Poppy
Kennen
Taric
Lux



Fiddlesticks
Shyvana


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 54s
3th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Neeko



Vi
Bard



Loris

Taric
Nidalee
Swain




















































