Howling#KR11
198
Howling #KR11
TFT hạng #790957
-19312

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
66.67%4 T - B 2
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
2
7
8
3
6
1
1
8
2
8
5
8
2
5
5
1
1
6
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
38ph 34s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Morgana
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
34ph 19s
5ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma
Aurelion Sol
Robot
Morgana
Bard
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Riven
Tahm Kench
Tahm Kench
Tahm Kench
Jhin
Jhin
Jhin
Shen
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 3-4
37ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Kai'Sa
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
33ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Mordekaiser
Aurora
Karma
Aurelion Sol
Robot
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 5-5
38ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
32ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal
Cho'Gath
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 10s
5ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma
Aurelion Sol
Robot
Morgana
Bard
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Bard
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
40ph 3s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Karma
Fiora
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Jax
Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Bard
Jhin
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
34ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus
Gangplank
Loris
Miss Fortune
Ngộ Không
Lucian & Senna
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Loris
Ambessa
Taric
Seraphine
Nasus
Swain
Ornn
Azir
Shyvana
Ryze
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Cho'Gath
Ambessa
Taric
Seraphine
Sứ Giả Khe Nứt
Shyvana
Mel
Mel
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Poppy
Ambessa
Ngộ Không
Yone
Swain
Azir
Aatrox
Ryze
Mel
Zaahen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Darius
Ambessa
Swain
Ornn
Azir
Shyvana
Mel
Xerath
Atakhan
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
39ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Ambessa
Taric
Swain
Ornn
Azir
Fiddlesticks
Shyvana
Ryze
Mel
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Kennen
Taric
Lux
Nasus
Azir
Sett
Sylas
Ryze
Galio
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
40ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Leona
Taric
Braum
Diana
Nasus
Ornn
Azir
Aurelion Sol
Mel
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
38ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric
Lissandra
Ngộ Không
Ornn
Volibear
Ryze