136
Hocorby #9999
TFT hạng #933457
12315
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
78 ĐNG
71% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
100.00%5 T - B 0
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
1
2
4
7
3
5
6
3
7
2
4
3
3
6
4
5
7
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 27s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot
Ornn



Rhaast



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot
Nunu & Willump

Tahm Kench



Fiora


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Lissandra
Illaoi
Ornn



Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank


Vex
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Zoe

Mordekaiser
Mordekaiser
Illaoi



Diana
LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc
Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Riven

Bard


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa
Karma



Jhin



Blitzcrank

Sona



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 51s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Vayne

Garen



Lux



Swain


Sylas



Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 1s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath

Gangplank
Malzahar
Dr. Mundo
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 57s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Garen



Lux



Shyvana



Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 56s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz


Swain

Ziggs


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin

Ngộ Không



Yunara



Swain



Kindred



Kindred



Lucian & Senna



Shyvana
Sett



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 23s
4th trước
Xếp Hạng
Yasuo
Xin Zhao
Ahri

Ngộ Không



Yunara



Swain
Shyvana

Sett



Volibear



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain


Azir
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Darius
Ambessa



Swain



Kindred



Fiddlesticks



Mel



Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 32s
4th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe
Leona



Taric



Skarner


Diana



Azir
Aurelion Sol



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 1s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy

Kobuko & Yuumi

Kennen



Lissandra
Veigar



Fizz



Ziggs



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 9s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate



Graves



Nautilus



Gangplank



Miss Fortune



Kindred



Lucian & Senna



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 9s
5th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Tryndamere



Sejuani
Loris


Lissandra

Braum



Ornn



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 7s
5th trước
Xếp Hạng
Viego


Yorick
Gwen
Braum
Kalista



Ornn



Kindred



Fiddlesticks

Thresh




























































































