45
HellowUniverse #KR1
TFT hạng #164327
-6349
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
66 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:36 - B:32
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%12 T - B 6
37.50%6 T - B 10
53.33%8 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
1
5
8
6
6
8
1
2
4
1
5
3
6
6
1
7
7
8
3
8
4
1
8
8
4
4
1
6
Hạng 6
Xếp Hạng
21ph trước
Giai đoạn 5-2
32ph 57s
21ph trước
Xếp Hạng
Nasus
Illaoi
Nami
Nunu & Willump



Morgana
Blitzcrank

Vex



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
55ph trước
Giai đoạn 6-3
33ph 28s
55ph trước
Xếp Hạng
Jax
Illaoi



Nunu & Willump


Xayah



Morgana
Jhin



Vex


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 48s
1g trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie

Illaoi



Aurora



Diana



Robot
LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-3
40ph 54s
3g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Akali
Jax
Pantheon
Nunu & Willump


Tahm Kench



Vex



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-1
37ph 6s
4g trước
Xếp Hạng
Briar


Aatrox
Ezreal



Rek'Sai


Bel'Veth
Akali
Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 44s
10g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Milio
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa

Riven



Xayah
Hạng 6
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 16s
10g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Jax
Nunu & Willump



Xayah



Morgana

Blitzcrank
Vex
Shen
Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 12s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
LeBlanc


Tahm Kench



Morgana
Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
13g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Morgana
Bard
Jhin
Blitzcrank



Vex



Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 54s
16g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal



Akali
Jax
Ornn



Nunu & Willump



Xayah



Blitzcrank



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-1
38ph 4s
17g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Ezreal



Illaoi
Nunu & Willump



Riven


Xayah

Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 15s
18g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin



Vex



Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 54s
18g trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump



Xayah



Morgana

Bard
Jhin



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 36s
20g trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma
Aurelion Sol


Robot



Tahm Kench
Morgana
Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Jax
Lulu
Nunu & Willump

Xayah

Morgana
Blitzcrank
Vex
Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Talon
Akali
Jax



Xayah
Morgana
Vex


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Jax
Nunu & Willump



Xayah
Morgana

Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Fizz
Rammus



Corki



Riven
Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Jhin



































